Chất tiếp âm ứng dụng phổ thông Magnaflux Sonoglide FE 20

Chất tiếp âm ứng dụng phổ thông Magnaflux Sonoglide FE 20


0đ


: Magnaflux Sonoglide FE 20

Quy cách : 5gallon/can

Nhà sản xuất : MAGNAFLUX - USA

Chất tiếp âm ứng dụng phổ thông Magnaflux Sonoglide FE 20  là chất tiếp âm siêu âm (UT couplant) hiệu suất cao của Magnaflux, được thiết kế chuyên biệt cho kim loại sắt từ (ferrous metals) trong các điều kiện có nguy cơ ăn mòn ngắn hạn. Sản phẩm có khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng, độ ổn định cao trên bề mặt bị oxy hóa hoặc có muối, giúp đảm bảo tín hiệu siêu âm chính xác và ổn định

BMA VIỆT NAM

Cam kết đúng chất lượng chính hãng!

TRỤ SỞ GIAO DỊCH HỒ CHÍ MINH
(Vui lòng liên hệ trước để kiểm tra tồn kho)
 
VĂN PHÒNG GIAO DỊCH HÀ NỘI
(Vui lòng liên hệ trước để kiểm tra tồn kho) 

Sản phẩm liên quan

Thông số kỹ thuật

Chất tiếp âm ứng dụng phổ thông Magnaflux Sonoglide FE 20  là chất tiếp âm siêu âm (UT couplant) hiệu suất cao của Magnaflux, được thiết kế chuyên biệt cho kim loại sắt từ (ferrous metals) trong các điều kiện có nguy cơ ăn mòn ngắn hạn. Sản phẩm có khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng, độ ổn định cao trên bề mặt bị oxy hóa hoặc có muối, giúp đảm bảo tín hiệu siêu âm chính xác và ổn định

Chức năng

  • Tăng hiệu quả truyền sóng siêu âm giữa đầu dò và vật kiểm tra
  • Loại bỏ lớp không khí gây nhiễu tín hiệu
  • Cải thiện độ chính xác trong kiểm tra khuyết tật & đo độ dày
  • Khô rất chậm → kéo dài thời gian kiểm tra
  • Tự san phẳng → phủ nhanh trên diện tích lớn
  • Bôi trơn đầu dò, giảm mài mòn thiết bị
  • Có chất ức chế ăn mòn cho kim loại sắt
  • Hoạt động tốt trên bề mặt:
    • Bị gỉ nhẹ
    • Có muối (salt contamination)
  • Dễ làm sạch bằng nước
  • Không đóng cứng trên đầu dò

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Loại sản phẩm Chất tiếp âm siêu âm (UT couplant)
Dạng Gel (độ nhớt trung bình)
Độ nhớt ~25,000 cps (Brookfield)
Màu sắc Trong suốt / không màu
Thành phần Không chứa silicone
Độ hòa tan Tan hoàn toàn trong nước
Nhiệt độ làm việc -51°C đến 121°C
Khả năng bám dính Tốt (bề mặt đứng & rộng)
Tính chất khô Rất chậm
Khả năng chống ăn mòn Rất tốt (ferrous metals)
Hàm lượng halogen < 50 ppm
Hàm lượng sulfur < 50 ppm
Độc tính Không độc, không gây kích ứng
Tiêu chuẩn API, ASME, AWS
Cấp độ Nuclear grade

Ứng dụng

Kiểm tra siêu âm phát hiện khuyết tật (UT flaw detection)
Đo độ dày vật liệu (thickness gauging)
Đánh giá kích thước khuyết tật (flaw sizing)
Mapping ăn mòn (corrosion mapping)
Ứng dụng thực tế:
Kiểm tra mối hàn, đường ống, bồn áp lực Kiểm tra nồi hơi, thiết bị nhiệt Kiểm tra ống dầu khí (OCTG, casing, tubing) Ngành:
Dầu khí
Năng lượng (power plant, boiler)
Cơ khí chế tạo
Phù hợp:
Bề mặt có ăn mòn hoặc muối
Ống đường kính nhỏ & lớn
Môi trường nhiệt độ thấp hoặc cao

Đóng gói

-  1 gallon (~3.78 L)
-  5 gallon (~18.9 L)
- 55 gallon (~208 L)

Hãy liên hệ tới BMA VIỆT NAM để nhận được sự tư vấn tân tâm về các sản phẩm của MAGNAFLUX - USA tại Việt Nam. 

Chúng tôi là ai?

BMA VIỆT NAM là nhà đối tác chiến lược cung cấp nguyên phụ liệu ngành công nghiệp được chính thức được thành lập dựa trên nền tảng sự tin tưởng và hợp tác bền vững của các đối tác và khách hàng. 

Xem thêm

Tại sao chọn chúng tôi?

  • Kiến thức, kinh nghiệm chuyên sâu và công việc tận tâm.
  • Luôn đồng hành với sự sản xuất của khách hàng.
  • Hệ thống nhanh chóng.
Xem thêm

Đối tác của chúng tôi là ai?

Với kinh nghiệm làm việc hơn 100 nhà cung cấp, chúng tôi đáp ứng nguồn đa dạng từ các sản phẩm đơn giản cho tới các sản phẩm phức tạp nên luôn đáp ứng đủ các nhu cầu các sản phẩm khách hàng cần.

Xem thêm
X

Kết nối với chúng tôi