Keo dán cao su với kim loại Chemlok 607
0đ
Mã : Chemlok 607
Quy cách : 900g
Nhà sản xuất : LORD (Parker LORD)
Keo dán cao su với kim loại Chemlok 607 là keo dán một lớp (One-Coat Adhesive) gốc dung môi của Parker LORD, được thiết kế chuyên dụng để liên kết cao su silicone chưa lưu hóa (Unvulcanized Silicone Rubber) với nhiều loại vật liệu như kim loại, thủy tinh, nhựa và vải kỹ thuật. Sản phẩm không cần sử dụng lớp primer, giúp đơn giản hóa quy trình sản xuất và giảm thời gian gia công. Ngoài cao su silicone, Chemlok® 607 còn có khả năng liên kết các loại fluoroelastomer (FKM), polyacrylate (ACM), epichlorohydrin (ECO), polyurethane và một số elastomer lưu hóa bằng peroxide. Sau khi lưu hóa, mối liên kết có khả năng chịu nhiệt lên đến 204°C, chịu hóa chất và môi trường khắc nghiệt, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp
BMA VIỆT NAM

Cam kết đúng chất lượng chính hãng!
TRỤ SỞ GIAO DỊCH HỒ CHÍ MINH
(Vui lòng liên hệ trước để kiểm tra tồn kho)
- Số 59/66 Võ Thị Thừa, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP. HCM.
- Tel: 0919.540.660
- Email: phuong.d@bma-vietnam.com
VĂN PHÒNG GIAO DỊCH HÀ NỘI
(Vui lòng liên hệ trước để kiểm tra tồn kho)
-
Số 595/41 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội.
- Tel: 0389.949.316
- Email: cam.p@bma-vietnam.com
Sản phẩm liên quan
Thông số kỹ thuật
Keo dán cao su với kim loại Chemlok 607 là keo dán một lớp (One-Coat Adhesive) gốc dung môi của Parker LORD, được thiết kế chuyên dụng để liên kết cao su silicone chưa lưu hóa (Unvulcanized Silicone Rubber) với nhiều loại vật liệu như kim loại, thủy tinh, nhựa và vải kỹ thuật. Sản phẩm không cần sử dụng lớp primer, giúp đơn giản hóa quy trình sản xuất và giảm thời gian gia công. Ngoài cao su silicone, Chemlok® 607 còn có khả năng liên kết các loại fluoroelastomer (FKM), polyacrylate (ACM), epichlorohydrin (ECO), polyurethane và một số elastomer lưu hóa bằng peroxide. Sau khi lưu hóa, mối liên kết có khả năng chịu nhiệt lên đến 204°C, chịu hóa chất và môi trường khắc nghiệt, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp
Chức năng
- Liên kết cao su silicone với kim loại.
- Dán được silicone với thủy tinh, nhựa và vải kỹ thuật.
- Keo một lớp, không cần sử dụng primer.
- Tương thích với cao su silicone VMQ và nhiều elastomer chuyên dụng.
- Chịu nhiệt làm việc lên đến 204°C.
- Chịu nước, dầu, hóa chất và môi trường ăn mòn.
- Độ bám dính cao sau quá trình lưu hóa.
- Thi công bằng phương pháp phun, nhúng hoặc quét.
- Khô nhanh, giúp tăng năng suất sản xuất.
- Phù hợp với dây chuyền sản xuất công nghiệp tự động hoặc bán tự động.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Chemlok® 607 |
| Nhà sản xuất | Parker LORD |
| Loại sản phẩm | Keo dán một lớp (One-Coat Adhesive) |
| Màu sắc | Trong suốt đến vàng nhạt |
| Ứng dụng | Liên kết silicone và elastomer với kim loại |
| Khối lượng riêng | 820 – 840 kg/m³ |
| Hàm lượng chất rắn | 6,2 – 6,8% |
| pH | 8,5 – 10,5 |
| Điểm chớp cháy | 9°C |
| Hệ dung môi | Methanol, Ethanol |
| Phương pháp thi công | Phun, nhúng, quét |
| Thời gian khô tự nhiên | 10 – 30 phút |
| Sấy tăng tốc | 104°C trong khoảng 15 phút |
| Nhiệt độ làm việc sau lưu hóa | -51°C đến 204°C |
| Thời hạn bảo quản | 24 tháng |
| Nhiệt độ bảo quản | 21 – 27°C |
Đóng gói
- Quy cách tiêu chuẩn: 1 kg/lon.
- Có các quy cách công nghiệp lớn hơn theo yêu cầu.
- Bao bì lon kim loại kín chống bay hơi dung môi.
- Đóng trong thùng carton chắc chắn khi vận chuyển.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt và tia lửa.
- Đậy kín nắp sau khi sử dụng để tránh bay hơi dung môi và nhiễm tạp chất.
Ứng dụng
- Gioăng và phớt silicone.
- Ron silicone chịu nhiệt.
- Linh kiện điện và điện tử.
- Cảm biến và đầu nối silicone.
- Linh kiện ô tô và xe máy.
- Con lăn silicone công nghiệp.
- Thiết bị y tế (với vật liệu phù hợp).
- Silicone liên kết với kính, nhựa và kim loại.
- Các sản phẩm làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, hóa chất và dầu.
- Thiết bị công nghiệp yêu cầu liên kết silicone bền vững.
Hướng dẫn sử dụng
-
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt
- Làm sạch dầu mỡ bằng dung môi hoặc chất tẩy rửa phù hợp.
- Loại bỏ gỉ sét, lớp oxit bằng phương pháp phun cát hoặc xử lý cơ học.
- Đảm bảo bề mặt sạch, khô và không còn bụi bẩn trước khi phủ keo.
-
Bước 2: Chuẩn bị keo
- Khuấy nhẹ trước khi sử dụng nếu sản phẩm để lâu.
- Có thể pha loãng bằng Methanol hoặc Ethanol theo tỷ lệ phù hợp với phương pháp thi công.
- Chỉ rót lượng keo vừa đủ sử dụng vì dung môi bay hơi nhanh.
-
Bước 3: Phủ keo
- Thi công bằng phương pháp phun, nhúng hoặc quét.
- Phủ một lớp mỏng, đồng đều trên toàn bộ bề mặt cần liên kết.
- Tránh quét nhiều lần trên cùng một vị trí để không ảnh hưởng đến chất lượng lớp phủ.
-
Bước 4: Làm khô
- Để khô tự nhiên khoảng 10 – 30 phút ở nhiệt độ phòng.
- Có thể sấy ở 104°C trong khoảng 15 phút để rút ngắn thời gian làm khô.
- Sau khi khô có thể tiến hành ép và lưu hóa ngay.
-
Bước 5: Lưu hóa
- Tiến hành ép và lưu hóa theo đúng điều kiện của từng loại cao su silicone.
- Có thể sử dụng phương pháp ép nhiệt, hấp hơi (Autoclave) hoặc các quy trình lưu hóa khác.
- Đối với các ứng dụng chịu nhiệt cao, nên thực hiện Post Cure để tăng độ bền liên kết.
BMA VIỆT NAM vinh dự là đối tác phân phối chiến lược các sản phẩm của LORD (Parker LORD) tại Việt Nam. Ngoài phân phối và sửa chữa ủy quyền các sản phẩm BMA VIỆT NAM còn làm nhiệm vụ là cầu nối trao đổi giữa khách hàng và LORD (Parker LORD).
Hãy liên hệ tới BMA VIỆT NAM để nhận được sự tư vấn tân tâm về các sản phẩm của LORD (Parker LORD).
Chúng tôi là ai?
BMA VIỆT NAM là nhà đối tác chiến lược cung cấp nguyên phụ liệu ngành công nghiệp được chính thức được thành lập dựa trên nền tảng sự tin tưởng và hợp tác bền vững của các đối tác và khách hàng.
Tại sao chọn chúng tôi?
- Kiến thức, kinh nghiệm chuyên sâu và công việc tận tâm.
- Luôn đồng hành với sự sản xuất của khách hàng.
- Hệ thống nhanh chóng.
Đối tác của chúng tôi là ai?
Với kinh nghiệm làm việc hơn 100 nhà cung cấp, chúng tôi đáp ứng nguồn đa dạng từ các sản phẩm đơn giản cho tới các sản phẩm phức tạp nên luôn đáp ứng đủ các nhu cầu các sản phẩm khách hàng cần.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BMA VIỆT NAM

